Ngữ pháp tiếng Anh bao gồm nhiều phần khác nhau, nhưng có thể được phân loại thành một số nhóm chính như sau:
- Danh từ (Nouns): Chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng.
- Động từ (Verbs): Diễn tả hành động hoặc trạng thái.
- Tính từ (Adjectives): Miêu tả danh từ.
- Trạng từ (Adverbs): Miêu tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
- Đại từ (Pronouns): Thay thế cho danh từ.
- Giới từ (Prepositions): Chỉ vị trí, thời gian hoặc mối quan hệ.
- Liên từ (Conjunctions): Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
- Thán từ (Interjections): Diễn tả cảm xúc.
- Mạo từ (Articles): Xác định hoặc không xác định danh từ (a, an, the).
2. Cấu trúc câu (Sentence Structure):
- Chủ ngữ (Subject): Người hoặc vật thực hiện hành động.
- Động từ (Verb): Hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
- Tân ngữ (Object): Người hoặc vật chịu tác động của hành động.
- Bổ ngữ (Complement): Bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- Mệnh đề (Clause): Nhóm từ có chủ ngữ và động từ.
- Câu đơn (Simple Sentence): Một mệnh đề độc lập.
- Câu ghép (Compound Sentence): Hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau.
- Câu phức (Complex Sentence): Một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.
- Câu phức hợp (Compound-Complex Sentence): kết hợp câu ghép và câu phức.
3. Thì của động từ (Verb Tenses):
- Các thì hiện tại (Present tenses).
- Các thì quá khứ (Past tenses).
- Các thì tương lai (Future tenses).
- Các thì hoàn thành(Perfect Tenses)
- Các thì tiếp diễn(Continuous Tenses)
4. Các dạng so sánh (Comparisons):
- So sánh ngang bằng (Equal comparisons).
- So sánh hơn (Comparative comparisons).
- So sánh nhất (Superlative comparisons).
5. Câu điều kiện (Conditional Sentences):
- Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional):
- Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên.
- Cấu trúc: If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơn.
- Ví dụ: "If you heat water, it boils."
- Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional):
- Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: "If it rains, I will stay home."
- Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional):
- Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: "If I were rich, I would travel the world."
- Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional):
- Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.
- Cấu trúc: If + quá khứ hoàn thành, would have + quá khứ phân từ.
- Ví dụ: "If I had studied, I would have passed the test."
- Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditional):
- Sự kết hợp giữa câu điều kiện loại 2 và 3.
6. Câu bị động (Passive Voice):
- Cấu trúc và cách sử dụng câu bị động.
7. Các điểm ngữ pháp khác:
- Lượng từ (Quantifiers):
- Đây là những từ được sử dụng để chỉ số lượng của danh từ
- Ví dụ như "some," "many," "few," "a lot of,"...
- Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt số lượng một cách chính xác.
- Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement): Đây là quy tắc đảm bảo rằng động từ trong câu phải phù hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều.
- Động từ nguyên mẫu (Infinitives)
- Cụm động từ (Phrasal Verbs)
- Sự kết hợp giữa động từ và giới từ hoặc trạng từ.
- Ví dụ: Turn off, look up.
- Danh động từ (Gerunds): là dạng V-ing của động từ, nhưng nó đóng vai trò như một danh từ trong câu.
- Các loại Mệnh đề quan hệ (Relative Clause): Đây là các mệnh đề được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, thường được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như "who," "which," "that,"...
- Cấu Trúc Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)
- Các động từ như "can," "could," "may," "might," "should," "must," v.v.
- Ví dụ: You must study.
- Câu hỏi (Questions): câu được dùng để yêu cầu thông tin, làm rõ vấn đề hoặc thể hiện sự nghi ngờ. Câu hỏi là một phần thiết yếu của giao tiếp, cho phép chúng ta tìm hiểu, tương tác và thu thập thông tin từ người khác.
- Câu hỏi có/không (Yes/No questions)
- Câu hỏi với từ để hỏi (Wh- questions)
- Câu hỏi lựa chọn (Choice questions)
- Câu hỏi đuôi (Tag questions)
- Câu hỏi Tu từ (Rhetorical Questions)
- Câu mệnh lệnh (Imperatives): câu dùng để đưa ra yêu cầu, chỉ thị, hướng dẫn, đề nghị hoặc cảnh báo
- Yêu cầu: "Close the door." (Hãy đóng cửa lại.)
- Chỉ thị: "Take this medicine twice a day." (Uống thuốc này hai lần một ngày.)
- Hướng dẫn: "Turn left at the next corner." (Rẽ trái ở góc đường tiếp theo.)
- Đề nghị: "Have a seat." (Xin mời ngồi.)
- Cảnh báo: "Don't touch that!" (Đừng chạm vào cái đó!)
- Câu tường thuật (Reported Speech)
- Diễn đạt lại lời nói của người khác.
- Ví dụ: "He said that he was going to the store."
- Indirect Questions (Câu hỏi gián tiếp)
- Do you know how we can meet the author?
- Câu Cảm Thán (Exclamatory sentences)
- Dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- ví dụ: What a beautiful day!