So Sánh Trong Tiếng Anh Mỹ (Comparisons in American English)
So sánh là một phần thiết yếu của ngữ pháp tiếng Anh, cho phép chúng ta thể hiện sự khác biệt và tương đồng giữa các đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, có ba dạng so sánh chính: so sánh ngang bằng (equal comparisons), so sánh hơn (comparative comparisons) và so sánh nhất (superlative comparisons).
1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparisons)
- Định nghĩa:
- So sánh ngang bằng được dùng để thể hiện sự tương đồng về mức độ giữa hai đối tượng.
- Cấu trúc cơ bản: "as...as".
- Cấu trúc chi tiết:
- "as + tính từ/trạng từ + as"
- Ví dụ: "She is as tall as her brother." (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.)
- "He runs as fast as a cheetah." (Anh ấy chạy nhanh như một con báo gê-pa.)
- Maria is just as outgoing now as she was in college
- "the same + danh từ + as"
- Ví dụ: "They have the same car as us." (Họ có chiếc xe hơi giống như chúng tôi.)
- "as + tính từ/trạng từ + as"
- Lưu ý:
- "just as...as" được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng tuyệt đối.
- Ví dụ: "He is just as intelligent as his sister."(Anh ấy thông minh ngang chị gái của anh ấy)
- "just as...as" được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng tuyệt đối.
2. So Sánh Hơn (Comparative Comparisons)
- Định nghĩa:
- So sánh hơn được dùng để thể hiện sự khác biệt về mức độ, khi một đối tượng hơn đối tượng còn lại.
- Cấu trúc chi tiết:
- Tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết): thêm "-er" vào cuối từ.
- Ví dụ: "taller", "faster", "older".
- Ví dụ trong câu:"He is taller than his brother." (Anh ấy cao hơn anh trai anh ấy.)
- Tính từ/trạng từ dài (2 âm tiết trở lên): dùng "more" trước từ.
- Ví dụ: "more interesting", "more beautiful".
- Ví dụ trong câu: "This book is more interesting than that one."(Quyển sách này thì thú vị hơn quyển sách kia)
- một số từ bất qui tắc như: good->better, bad->worse,...
- Tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết): thêm "-er" vào cuối từ.
- Lưu ý:
- Luôn dùng "than" sau tính từ/trạng từ so sánh hơn.
3. So Sánh Nhất (Superlative Comparisons)
- Định nghĩa:
- So sánh nhất được dùng để thể hiện mức độ cao nhất của một đối tượng so với các đối tượng còn lại trong một nhóm.
- Cấu trúc chi tiết:
- Tính từ/trạng từ ngắn: thêm "-est" vào cuối từ và dùng "the" trước từ.
- Ví dụ: "the tallest", "the fastest", "the oldest".
- Ví dụ trong câu:"She is the tallest in her class." (Cô ấy cao nhất lớp.)
- Tính từ/trạng từ dài: dùng "the most" trước từ.
- Ví dụ: "the most interesting", "the most beautiful".
- Ví dụ trong câu:"This is the most interesting book I have ever read."(Đây là quyển sách thú vị nhất tôi từng đọc)
- một số từ bất qui tắc như: good->the best, bad->the worst,...
- Tính từ/trạng từ ngắn: thêm "-est" vào cuối từ và dùng "the" trước từ.
- Lưu ý:
- Luôn dùng "the" trước tính từ/trạng từ so sánh nhất.
Các Trường Hợp Đặc Biệt
- Một số tính từ/trạng từ có thể dùng cả hai cách so sánh (thêm "-er"/"-est" hoặc dùng "more"/"most").
- Cấu trúc so sánh kép:
- "The + comparative..., the + comparative..." (càng...càng...).
- Ví dụ: "The more you study, the more you learn." (Bạn càng học nhiều, bạn càng học được nhiều.)
- "The + comparative..., the + comparative..." (càng...càng...).
Ứng Dụng Trong Giao Tiếp
- So sánh được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả quan điểm, đưa ra lựa chọn, hoặc miêu tả sự vật, hiện tượng.
- Việc sử dụng chính xác các cấu trúc so sánh giúp cho lời nói và văn bản trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.
Hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về so sánh trong tiếng Anh Mỹ.