Có một số nhóm từ thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive). Dưới đây là một số nhóm chính:
1. Động Từ Thể Hiện Mong Muốn/Dự Định/Quyết Định:
- Want: (muốn) - "I want to go home." (Tôi muốn về nhà.)
- Need: (cần) - "She needs to study." (Cô ấy cần học bài.)
- Would like: (muốn) - "They would like to travel." (Họ muốn đi du lịch.)
- Decide: (quyết định) - "He decided to quit his job." (Anh ấy quyết định nghỉ việc.)
- Plan: (lên kế hoạch) - "We plan to visit Paris." (Chúng tôi lên kế hoạch đến thăm Paris.)
- Agree: (đồng ý) - "They agreed to help." (Họ đồng ý giúp đỡ.)
- Promise: (hứa) - "I promise to be there." (Tôi hứa sẽ có mặt ở đó.)
- Hope: (hy vọng) - "She hopes to pass the exam." (Cô ấy hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi.)
- Expect: (mong đợi) - "We expect to arrive soon." (Chúng tôi mong đợi sẽ đến sớm.)
- Attempt: (cố gắng) - "He attempted to fix the car." (Anh ấy cố gắng sửa chiếc xe.)
- Refuse: (từ chối) - "She refused to speak." (Cô ấy từ chối nói chuyện.)
- Choose (chọn): Why did you choose to study engineering?
2. Động Từ Chỉ Khả Năng/Sự Cố Gắng:
- Manage: (xoay sở) - "He managed to finish the project." (Anh ấy xoay sở hoàn thành dự án.)
- Afford: (có khả năng) - "I can't afford to buy that car." (Tôi không có khả năng mua chiếc xe đó.)
- Fail: (thất bại) - "They failed to reach the summit." (Họ thất bại trong việc lên đến đỉnh núi.)
3. Động Từ Theo Cấu Trúc Verb + Object + To-Infinitive:
- Advise: (khuyên) - "I advise you to see a doctor." (Tôi khuyên bạn nên đi khám bác sĩ.)
- Allow: (cho phép) - "They allowed us to use their pool." (Họ cho phép chúng tôi sử dụng hồ bơi của họ.)
- Encourage: (khuyến khích) - "She encouraged him to pursue his dreams." (Cô ấy khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ.)
- Forbid: (cấm) - "We forbid you to enter this area." (Chúng tôi cấm bạn vào khu vực này.)
- Force: (ép buộc) - "They forced him to sign the contract." (Họ ép buộc anh ấy ký hợp đồng.)
- Invite: (mời) - "We invited them to join us." (Chúng tôi mời họ tham gia cùng chúng tôi.)
- Order: (ra lệnh) - "The captain ordered the crew to abandon ship." (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn rời tàu.)
- Permit: (cho phép) - "They permitted her to leave early." (Họ cho phép cô ấy về sớm.)
- Remind: (nhắc nhở) - "Please remind me to call her." (Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy.)
- Teach: (dạy) - "She taught me to play the piano." (Cô ấy dạy tôi chơi piano.)
- Tell: (bảo) - "He told me to wait outside." (Anh ấy bảo tôi đợi bên ngoài.)
- Warn: (cảnh báo) - "They warned us to be careful." (Họ cảnh báo chúng tôi phải cẩn thận.)
4. Sau các tính từ:
- It is nice to meet you.
- It is hard to learn English.
- She is happy to see you.
- They were sad to hear the news.
5. Sau các từ để hỏi:
- I dont know what to do.
- She asked me how to get to the library.
- They explained where to find the key.
Những nhóm từ này giúp bạn nhận biết và sử dụng đúng cấu trúc to-infinitive trong câu tiếng Anh.