1. Định Nghĩa:

Reported Speech, hay còn gọi là câu gián tiếp, được dùng để thuật lại lời nói của ai đó mà không cần lặp lại chính xác từng từ. Mục đích của việc này là truyền đạt lại thông tin một cách khái quát, thay vì trích dẫn nguyên văn.

2. Các Loại Câu Trong Reported Speech:

  • Câu Trần Thuật (Statements):

    • Động từ tường thuật (reporting verbs) thường dùng: "said," "told," "stated," "explained,"...
    • Cấu trúc: S + reporting verb + (that) + clause (mệnh đề)
    • Ví dụ:
      • Direct speech: "I am tired," she said.
      • Reported speech: She said (that) she was tired.
  • Câu Hỏi (Questions):

    • Động từ tường thuật thường dùng: "asked," "wanted to know," "inquired,"...
    • Câu hỏi Yes/No:
      • Cấu trúc: S + asked + if/whether + clause
      • Ví dụ:
        • Direct speech: "Are you coming?" he asked.
        • Reported speech: He asked if/whether I was coming.
    • Câu hỏi Wh- (Who, What, Where, When, Why, How):
      • Cấu trúc: S + asked + wh- word + clause
      • Ví dụ:
        • Direct speech: "Where do you live?" she asked.
        • Reported speech: She asked where I lived.
  • Câu Mệnh Lệnh (Commands):

    • Động từ tường thuật thường dùng: "told," "ordered," "commanded,"...
    • Cấu trúc: S + told + object + to-infinitive (to + động từ nguyên mẫu)
    • Ví dụ:
      • Direct speech: "Close the door," he said.
      • Reported speech: He told me to close the door.
  • Câu Đề Nghị (Suggestions):

    • Động từ tường thuật thường dùng : suggested, proposed, recommended,...
    • Cấu trúc : S + Suggested + (that) + S + should + V(infinitive) hoặc S + suggested + V-ing.
      • Ví dụ:
        • Direct speech: "Let's go to the beach," she said.
        • Reported speech: She suggested that we should go to the beach, or She suggested going to the beach.

3. Những Thay Đổi Khi Chuyển Từ Direct Speech Sang Reported Speech:

  • Thay đổi thì của động từ (Tense shift):
    • Thì hiện tại đơn → Thì quá khứ đơn
    • Thì hiện tại tiếp diễn → Thì quá khứ tiếp diễn
    • Thì quá khứ đơn → Thì quá khứ hoàn thành
    • Thì tương lai đơn (will) → Thì tương lai trong quá khứ (would)
  • Thay đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu (Pronoun and possessive adjective changes):
    • "I" → "he/she"
    • "We" → "they"
    • "My" → "his/her"
    • "Our" → "their"
  • Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và địa điểm (Adverbial changes):
    • "Now" → "then"
    • "Today" → "that day"
    • "Here" → "there"
    • "Tomorrow" → "the next day/the following day"
    • "Yesterday" → "the day before/the previous day"

4. Lưu Ý:

  • Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại đơn, thì không cần thay đổi thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật.
  • Trong văn phong không trang trọng, từ "that" thường được bỏ qua.

5. Tầm quan trọng:

  • Reported speech cho phép ta truyền đạt lại thông tin mà không cần trích dẫn nguyên văn, giúp cho đoạn văn trở nên mạch lạc, trôi chảy hơn.
  • Giúp ta hiểu rõ hơn về các thì, đại từ, và các trạng từ trong tiếng Anh.
  • Là kiến thức quan trọng trong các bài thi tiếng anh.