Bare infinitive (động từ nguyên mẫu không "to") thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

1. Sau Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs):

  • Đây là trường hợp phổ biến nhất. Các động từ khuyết thiếu bao gồm:
    • can, could, may, might, will, would, shall, should, must.
    • Ví dụ:
      • "She can swim." (Cô ấy có thể bơi.)
      • "They should study." (Họ nên học.)
      • "We must go." (Chúng ta phải đi.)

2. Sau Các Động Từ Chỉ Giác Quan (Perception Verbs):

  • Các động từ như see, look, watch, observe - hear, listen - feel, notice - taste, smell thường được theo sau bởi bare infinitive khi muốn nhấn mạnh hành động hoàn thành.
    • Ví dụ:
      • "I saw him cross the road." (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.)
      • "We heard them sing." (Chúng tôi nghe thấy họ hát.)
    • Lưu ý: các động từ này khi dùng với V-ing sẽ diễn tả hành động đang diễn ra.
      • Ví dụ: I saw him crossing the road. (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường)
  • Còn trường hợp bên dưới là khi theo sau Perception Verbs là V-ing: nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Xem thêm bên dưới.

3. Sau "Let," "Make," và "Help" (Trong Một Số Trường Hợp):

  • Let: Cho phép.
    • Ví dụ: "They let us leave." (Họ cho phép chúng tôi rời đi.)
  • Make: Bắt buộc.
    • Ví dụ: "He made her cry." (Anh ấy làm cô ấy khóc.)
  • Help: Giúp đỡ.
    • Ví dụ: "I helped him carry the bags." (Tôi giúp anh ấy mang túi.) Hoặc "I helped him to carry the bags." (Trong trường hợp với help, người ta có thể sử dụng cả Bare infinitive hoặc là to infinitive).

4. Sau "Had Better" và "Would Rather/Sooner":

  • Had better: Nên.
    • Ví dụ: "You had better go now." (Bạn nên đi ngay bây giờ.)
    • You‘d better study harder in order to pass the exam.
  • Would rather/sooner: Thích hơn.
    • Ví dụ: "I would rather stay home." (Tôi thích ở nhà hơn.)

Những trường hợp này là những ví dụ chính về việc sử dụng bare infinitive trong tiếng Anh.


Perception Verbs (see, look, watch, observe - hear, listen - feel, notice - taste, smell) someone do/doing something

Các động từ thuộc nhóm "perception verbs" (động từ tri giác). Chúng được chia thành các nhóm giác quan như sau:

  • Thị Giác (Sight):
    • See (nhìn thấy)
    • Look (nhìn)
    • Watch (xem)
    • Observe (quan sát)
  • Thính Giác (Hearing):
    • Hear (nghe thấy)
    • Listen (lắng nghe)
  • Xúc Giác (Touch/Feeling):
    • Feel (cảm thấy)
    • Notice (nhận thấy)
  • Vị Giác và Khứu Giác (Taste and Smell):
    • Taste (nếm thấy)
    • Smell (ngửi thấy)

see< look < watch < observe (có chủ đích, cẩn thận hơn)

hear < listen

Đặc điểm quan trọng của các động từ này là cách chúng được sử dụng với các dạng động từ theo sau:

  • Bare Infinitive (động từ nguyên mẫu không "to"):
    • Khi muốn nhấn mạnh hành động hoàn thành. (Cấu trúc này có thể dùng để diễn tả việc HEARD toàn bộ quá trình thực hiện một hành động SING từ đầu đến cuối.)
    • "I saw him cross the road." (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.)
    • "I heard her sing a lovely song
    • I observed him paint the entire wall. (Tôi quan sát anh ấy sơn toàn bộ bức tường.)"
  • Gerund (V-ing):
    • Khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra. (The "-ing" form is used to indicate that an action or event is heard in progress (Cấu trúc này nhấn mạnh hành động SING đang diễn ra tại thời điểm HEARD)
    •  "I saw him crossing the road." (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)
    • "I heard her singing a song as I walked past her room.
    • I observed the birds building a nest. (Tôi quan sát những con chim đang xây tổ.)
    • The scientist observed the cells dividing. (Nhà khoa học quan sát các tế bào đang phân chia.)"