Dưới đây là một số dạng ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ (và tiếng Anh nói chung) mà không phải là thì (tense):
1. Câu Điều Kiện (Conditional Sentences):
- Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional):
- Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên.
- Cấu trúc: If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơn.
- Ví dụ: "If you heat water, it boils."
- Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional):
- Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: "If it rains, I will stay home."
- Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional):
- Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: "If I were rich, I would travel the world."
- Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional):
- Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.
- Cấu trúc: If + quá khứ hoàn thành, would have + quá khứ phân từ.
- Ví dụ: "If I had studied, I would have passed the test."
- Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditional):
- Sự kết hợp giữa câu điều kiện loại 2 và 3.
2. Câu Bị Động (Passive Voice):
- Diễn tả hành động mà đối tượng chịu tác động.
- Cấu trúc: Be + quá khứ phân từ.
- Ví dụ: "The book was written by the author."
3. Danh Động Từ (Gerunds) và Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitives):
- Danh động từ (Gerunds):
- động từ thêm đuôi “-ing” đóng vai trò là danh từ.
- Ví dụ: Swimming is good for you.
- Động từ nguyên mẫu (Infinitives):
- "to" + động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: I want to sleep.
4. Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses):
- Dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
- Ví dụ: "The man who is wearing a hat is my father."
5. Câu Gián Tiếp (Reported Speech):
- Diễn đạt lại lời nói của người khác.
- Ví dụ: "He said that he was going to the store."
6. Các Cấu Trúc Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs):
- Các động từ như "can," "could," "may," "might," "should," "must," v.v.
- Ví dụ: You must study.
7. Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs):
- Sự kết hợp giữa động từ và giới từ hoặc trạng từ.
- Ví dụ: Turn off, look up.
8. Câu Cảm Thán (Exclamatory sentences):
- dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- ví dụ: What a beautiful day!
Những dạng ngữ pháp này rất quan trọng để hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt.