Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense)

Thì tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì này.

1. Cấu trúc thì tương lai hoàn thành

  • Khẳng định: S + will have + V3/ed
    • Ví dụ: By next month, I will have finished this project. (Vào tháng tới, tôi sẽ hoàn thành dự án này.)
  • Phủ định: S + will not (won't) have + V3/ed
    • Ví dụ: She won't have arrived by then. (Cô ấy sẽ không đến vào lúc đó.)
  • Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
    • Ví dụ: Will they have completed the report by tomorrow? (Họ sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai chứ?)

2. Cách dùng thì tương lai hoàn thành

  • Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai.
    • Ví dụ: By 2025, he will have worked here for 10 years. (Vào năm 2025, anh ấy sẽ làm việc ở đây được 10 năm.)
  • Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
    • Ví dụ: By the time we arrive, they will have already left. (Vào lúc chúng ta đến, họ sẽ đã rời đi rồi.)

3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

  • By + thời gian trong tương lai: by tomorrow, by next week, by the end of this year,...
  • By the time + mệnh đề ở thì hiện tại đơn.
  • Before + thời gian trong tương lai.

4. Lưu ý

  • Thì tương lai hoàn thành thường được dùng để nhấn mạnh tính hoàn tất của hành động trước một thời điểm trong tương lai.
  • Trong một số trường hợp, thì tương lai hoàn thành có thể được thay thế bằng thì tương lai gần (be going to) hoặc thì hiện tại hoàn thành, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về thì tương lai hoàn thành. Để nắm vững hơn, bạn nên luyện tập thêm với các bài tập và ví dụ khác nhau.


By then, you will have called someone else > Đến lúc đó, bạn sẽ gọi cho người khác