Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous), một thì có vẻ phức tạp nhưng lại rất hữu ích trong việc diễn tả các sự kiện trong quá khứ.
1. Định Nghĩa:
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra liên tục trong quá khứ và kết thúc trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nó nhấn mạnh quá trình diễn ra của hành động trước một điểm mốc trong quá khứ.
2. Cấu Trúc:
Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn rất đơn giản:
- Chủ ngữ + had + been + động từ-ing
Ví dụ:
- "They had been playing football for hours before it started to rain." (Họ đã chơi đá bóng hàng giờ trước khi trời bắt đầu mưa.)
- "She had been studying all night, so she was exhausted in the morning." (Cô ấy đã học cả đêm, nên cô ấy kiệt sức vào buổi sáng.)
3. Cách Dùng:
- Nhấn mạnh tính liên tục của hành động:
- Thì này tập trung vào thời lượng của hành động diễn ra trước một điểm mốc quá khứ.
- Ví dụ: "He had been working on the report for weeks when he finally finished it." (Anh ấy đã làm báo cáo hàng tuần khi cuối cùng anh ấy hoàn thành nó.)
- Diễn tả nguyên nhân của một hành động trong quá khứ:
- Thì này có thể giải thích lý do cho một tình huống hoặc hành động trong quá khứ.
- Ví dụ: "She was tired because she had been running." (Cô ấy mệt vì đã chạy.)
- Với "for" và "since":
- Giống như các thì hoàn thành khác, "for" và "since" được sử dụng để chỉ thời lượng của hành động.
- Ví dụ: "I had been living in that house for ten years before I moved." (Tôi đã sống trong căn nhà đó mười năm trước khi tôi chuyển đi.)
4. Dấu Hiệu Nhận Biết:
- Các trạng từ chỉ thời gian như: for, since, before, when, by the time.
- Có 2 mốc thời gian xảy ra trong quá khứ, 1 hành động xảy ra và diễn ra trước hành động còn lại.
5. Điểm Cần Lưu Ý:
- Thì này không được sử dụng với các động từ chỉ trạng thái (state verbs) như "know," "believe," "want," v.v.
- Thay vào đó sử dụng quá khứ hoàn thành.
6. Tóm lại:
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một công cụ hữu ích để diễn tả những hành động kéo dài trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác cũng trong quá khứ. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo thì này.