Trong ngữ pháp tiếng Anh, câu phức (complex sentence) được tạo thành từ sự kết hợp giữa mệnh đề chính (main clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ (subordinate clause). Hiểu rõ sự khác biệt và vai trò của từng loại mệnh đề này là rất quan trọng để xây dựng câu văn chính xác và hiệu quả.

1. Mệnh Đề Chính (Main Clause):

  • Định nghĩa:
    • Mệnh đề chính là thành phần cốt lõi của câu, có thể đứng độc lập và diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh.
    • Nó bao gồm một chủ ngữ (subject) và một động từ (verb) chính.
    • Mệnh đề chính có thể là một câu đơn giản (simple sentence) hoặc là một phần của câu phức.
  • Đặc điểm:
    • Diễn đạt ý chính của câu.
    • Có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
    • Không phụ thuộc vào mệnh đề nào khác để truyền tải ý nghĩa.
  • Ví dụ:
    • "The dog barked." (Con chó sủa.)
    • "She sings beautifully."(Cô ấy hát rất hay)
    • "I will go,if i have time."(Tôi sẽ đi, nếu tôi có thời gian) (I will go là mệnh đề chính)

2. Mệnh Đề Phụ (Subordinate Clause):

  • Định nghĩa:
    • Mệnh đề phụ là mệnh đề không thể đứng một mình để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
    • Nó phụ thuộc vào mệnh đề chính để truyền tải ý nghĩa đầy đủ.
    • Mệnh đề phụ thường được giới thiệu bởi các liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) như "because," "although," "when," "if," "that,"... hoặc các đại từ quan hệ (relative pronouns) như "who," "which," "that,"...
  • Đặc điểm:
    • Không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
    • Phụ thuộc vào mệnh đề chính để có ý nghĩa rõ ràng.
    • Đóng vai trò như một danh từ, tính từ, hoặc trạng từ trong câu.
  • Các loại mệnh đề phụ phổ biến:
    • Mệnh đề danh từ (Noun clauses): Đóng vai trò như một danh từ trong câu. Ví dụ: "I know that he is honest."
    • Mệnh đề tính từ (Adjective clauses): Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: "The book which I borrowed is interesting."
    • Mệnh đề trạng từ (Adverb clauses): Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác. Ví dụ: "We will go if it doesn't rain."
  • Ví dụ:
    • "Because it was raining, we stayed inside." (Vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.)
    • "I don't know where she went." (Tôi không biết cô ấy đã đi đâu.)
    • "The man who lives next door is a doctor." (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.)

Tầm Quan Trọng:

  • Việc sử dụng mệnh đề phụ giúp tạo ra những câu văn phức tạp và giàu thông tin hơn.
  • Mệnh đề phụ cho phép người viết diễn đạt mối quan hệ logic giữa các ý tưởng, như nguyên nhân-kết quả, điều kiện, thời gian, v.v.
  • Hiểu rõ về mệnh đề chính và mệnh đề phụ giúp nâng cao kỹ năng viết và đọc hiểu tiếng Anh.

Tóm lại, mệnh đề chính là nền tảng của câu, trong khi mệnh đề phụ bổ sung thông tin và tạo ra sự phong phú cho câu văn.