Giới thiệu về Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn, lời khuyên, hoặc ra lệnh cho ai đó làm một việc gì đó. Đặc điểm nổi bật của câu mệnh lệnh là thường không có chủ ngữ (vì chủ ngữ ngầm hiểu là người nghe) và động từ luôn ở dạng nguyên thể.
Phân loại Câu mệnh lệnh (Imperatives)
- Câu mệnh lệnh khẳng định (Affirmative Imperatives):
- Dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó.
- Công thức: Động từ nguyên thể (bare infinitive) + (bổ ngữ).
- Ví dụ:
- "Open the door." (Mở cửa ra.)
- "Listen carefully." (Hãy lắng nghe cẩn thận.)
- "Please, sit down." (Làm ơn ngồi xuống.)
- "Be quiet!" (Hãy im lặng!)
- Câu mệnh lệnh phủ định (Negative Imperatives):
- Dùng để yêu cầu ai đó không làm một việc gì đó.
- Công thức: "Don't" + động từ nguyên thể (bare infinitive) + (bổ ngữ).
- Ví dụ:
- "Don't touch that." (Đừng chạm vào cái đó.)
- "Don't be late." (Đừng đến muộn.)
- "Don't worry." (Đừng lo lắng.)
- Câu mệnh lệnh với "Let's":
- Dùng để rủ rê hoặc đề nghị cùng làm một việc gì đó.
- Công thức: "Let's" + động từ nguyên thể (bare infinitive) + (bổ ngữ).
- Ví dụ:
- "Let's go to the park." (Chúng ta hãy đi công viên nào.)
- "Let's eat dinner." (Chúng ta hãy ăn tối nào.)
- "Let's not argue." (Chúng ta đừng tranh cãi.)
- Câu mệnh lệnh để nhấn mạnh (Emphatic Imperatives):
- Dùng "Do" để nhấn mạnh vào mệnh lệnh.
- Ví dụ:
- "Do be on time!" (Nhất định phải đúng giờ đấy!)
- "Do come and see us!" (Nhất định đến thăm chúng tôi đấy!)
Lưu ý:
- Sử dụng "please" để làm cho câu mệnh lệnh trở nên lịch sự hơn.
- Giọng điệu khi nói cũng rất quan trọng, nó sẽ làm thay đổi sắc thái của câu mệnh lệnh.