Âm schwa /ʃwɑː/ (ký hiệu là /ə/) là một nguyên âm rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các âm tiết không được nhấn mạnh. Dưới đây là một số điểm chính về âm schwa:

Đặc điểm:

  • Nguyên âm ngắn, trung lập: Âm schwa là một âm nguyên âm ngắn, có âm lượng yếu và không rõ ràng.
  • Không nhấn trọng âm: Nó thường xuất hiện trong các âm tiết không được nhấn mạnh trong từ.
  • Âm "lười": Âm schwa thường được gọi là "âm lười" vì khi phát âm, miệng và lưỡi ở trạng thái thả lỏng, gần như không cần cử động nhiều.
  • Âm "ơ" mờ nhạt: Âm thanh của schwa tương tự như âm "ơ" trong tiếng Việt, nhưng nhẹ và mờ nhạt hơn.

1. Âm Schwa /ə/ là gì?

  • Âm schwa là một âm nguyên âm rất ngắn, trung tính và không nhấn mạnh.
  • Nó là âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, xuất hiện trong hầu hết các từ có nhiều hơn một âm tiết.
  • Khi phát âm schwa, cơ miệng ở trạng thái thư giãn, lưỡi ở vị trí trung tâm, và âm phát ra rất nhẹ.

2. Tại sao nguyên âm không nhấn mạnh bị giản lược?

  • Tiết kiệm năng lượng: Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có xu hướng tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm bớt sự nỗ lực phát âm ở những âm tiết không quan trọng.
  • Tốc độ nói: Khi nói nhanh, các nguyên âm không nhấn mạnh càng dễ bị giản lược thành schwa.
  • Trọng âm: Trọng âm đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh. Các âm tiết được nhấn mạnh sẽ được phát âm rõ ràng và đầy đủ, trong khi các âm tiết không nhấn mạnh sẽ bị giản lược.

3. Các trường hợp xuất hiện âm Schwa:

  • Âm tiết đầu tiên không nhấn mạnh:
    • "about" /əˈbaʊt/
    • "again" /əˈɡɛn/
    • "police" /pəˈliːs/
    • "support" /səˈpɔːrt/
  • Âm tiết giữa không nhấn mạnh:
    • "photograph" /ˈfoʊtəɡræf/
    • "family" /ˈfæməli/
    • "different" /ˈdɪfrənt/
    • "president" /ˈprezɪdənt/
  • Âm tiết cuối không nhấn mạnh:
    • "teacher" /ˈtiːtʃər/
    • "computer" /kəmˈpjuːtər/
    • "button" /ˈbʌtn/
    • "lesson" /ˈlɛsn/
  • Trong các từ chức năng (function words):
    • "a" /ə/ (ví dụ: "a book")
    • "an" /ən/ (ví dụ: "an apple")
    • "the" /ðə/
    • "to" /tə/
    • "for" /fər/
    • "of" /əv/

4. Ảnh hưởng của Schwa đến phát âm:

  • Hiểu và sử dụng đúng âm schwa giúp bạn phát âm tiếng Anh tự nhiên và giống người bản ngữ hơn.
  • Việc bỏ qua hoặc phát âm sai âm schwa có thể khiến người nghe khó hiểu.

5. Lời khuyên:

  • Lắng nghe người bản ngữ nói tiếng Anh và chú ý đến cách họ sử dụng âm schwa.
  • Luyện tập phát âm các từ có chứa âm schwa, đặc biệt là các từ thông dụng.
  • Sử dụng từ điển có phiên âm IPA để kiểm tra cách phát âm của các từ.

Hy vọng phần giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về hiện tượng âm schwa trong tiếng Anh.


imagine /ɪˈmædʒɪn/ > /əˈmædʒɪn/. Imagine living in a castle (Hãy tưởng tượng việc sống trong một lâu đài.)

Vì âm tiết đầu tiên của "imagine" thường không được nhấn mạnh, âm /ɪ/ có xu hướng bị biến đổi thành /ə/.


territorial integrity /ˌteˈtɔːriəl/ /ɪnˈteɡrəti/ toàn vẹn lãnh thổ

sovereignty /ˈsɑːvrənti/  chủ quyền

terrorism /ˈterɪzəm/ chủ nghĩa khủng bố

terror /ˈterər/ sự kinh hãi, sự khủng khiếp

terrible /ˈtebl/ kinh sợ, khủng khiếp


Dưới đây là phân tích xu hướng này ở một số từ khác

1. "Police" (cảnh sát)

  • Phiên âm chuẩn: /pəˈliːs/
  • Bạn có thể thấy âm tiết đầu tiên "po-" thường được phát âm là /pə/, không phải /poʊ/. Điều này xảy ra vì âm tiết "po-" không được nhấn mạnh.
  • Xu hướng: /oʊ/ → /ə/

2. "Support" (hỗ trợ)

  • Phiên âm chuẩn: /səˈpɔːrt/
  • Tương tự, âm tiết đầu tiên "su-" được phát âm là /sə/, không phải /suː/.
  • Xu hướng: /uː/ → /ə/

3. "About" (về)

  • Phiên âm chuẩn: /əˈbaʊt/
  • Âm tiết đầu tiên "a-" luôn được phát âm là /ə/.
  • Xu hướng: /eɪ/ → /ə/

4. "Today" (hôm nay)

  • Phiên âm chuẩn: /təˈdeɪ/
  • Âm tiết đầu tiên "to-" được phát âm là /tə/
  • xu hướng: /tuː/ -> /tə/

5. "Correct" (chính xác)

  • Phiên âm chuẩn: /kəˈrekt/
  • Âm tiết đầu tiên "co-" được phát âm là /kə/
  • xu hướng: /koʊ/ -> /kə/

Các yếu tố ảnh hưởng:

  • Tốc độ nói: Khi người Mỹ nói nhanh, các nguyên âm không được nhấn mạnh càng dễ bị giản lược thành /ə/.
  • Giọng vùng miền: Một số giọng vùng miền có xu hướng sử dụng âm /ə/ nhiều hơn.
  • Sự quen thuộc: Một số từ đã trở nên quen thuộc với cách phát âm giản lược, và điều này được chấp nhận rộng rãi.

Tại sao điều này quan trọng?

  • Hiểu được hiện tượng này giúp bạn nghe và hiểu tiếng Anh Mỹ tự nhiên hơn.
  • Nó cũng giúp bạn cải thiện phát âm của mình, khiến bạn nói giống người bản xứ hơn.

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý đến cách người Mỹ bản ngữ phát âm các từ có nhiều âm tiết.
  • Luyện tập phát âm các từ này, chú ý đến việc giản lược các nguyên âm không được nhấn mạnh.
  • Sử dụng từ điển phiên âm để kiểm tra cách phát âm chuẩn.